Dịch nghĩa:
来週の月曜日にもう一度お寄りになってみて下さい。
Thứ Hai tuần sau xin ghé lại một lần nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
寄
Kí
đến gần; thu thập
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém