Dịch nghĩa:
来年はカナダに行こうかと思ってます。
Tôi đang nghĩ đến việc đi Canada vào năm sau.
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
思
Tư
nghĩ