Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来
き
なさいと
言
い
わない
限
かぎ
り
来
こ
ないように。
Hãy đến chỉ khi được yêu cầu.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
為さる
なさる
làm
言う
いう
nói
限り
かぎり
giới hạn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
言
Ngôn
nói; từ
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng