Dịch nghĩa:
本物のノイローゼの奴がノイローゼだなんて自称するのかね?
Người thực sự mắc chứng neurosis liệu có tự xưng mình là người mắc neurosis không nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
自
Tự
bản thân
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi