Dịch nghĩa:
本を読み切るまでどのぐらいかかったの?
Bạn mất bao lâu để đọc xong cuốn sách?
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc
切
Thiết
cắt; sắc bén