Dịch nghĩa:
木がどすんと音を立てて倒れるのが聞こえた。
Nghe thấy tiếng đổ ầm ầm của cây khi bị ngã.
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe