Dịch nghĩa:
「服汚れるでしょ」「それはノープロブレム。もともとあんまり綺麗じゃないし」
"Quần áo sẽ bị bẩn mất." - "Không sao đâu, dù sao nó cũng không sạch lắm."
Từ vựng:
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
綺
Khỉ
vải hoa
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy