ノープロブレム
ノー・プロブレム
Thán từ
⚠️Khẩu ngữ
không vấn đề
JP: 「服汚れるでしょ」「それはノープロブレム。もともとあんまり綺麗じゃないし」
VI: "Quần áo sẽ bị bẩn mất." - "Không sao đâu, dù sao nó cũng không sạch lắm."