Dịch nghĩa:

Thứ Hai tới có kỳ thi tiếng Pháp.

Hán tự:

Nguyệt tháng; mặt trăng
Diệu ngày trong tuần
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra