Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
最後
さいご
の
試験
しけん
は
来月
らいげつ
にまたがるだろう。
Kỳ thi cuối cùng sẽ diễn ra vào tháng tới.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
最後
さいご
Kết thúc
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
来月
らいげつ
tháng sau
跨る
またがる
cưỡi; ngồi dạng chân
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
来
Lai
đến; trở thành
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng