Dịch nghĩa:
最後にサーフィンに行ったのって、いつ?
Lần cuối cậu đi lướt sóng khi nào thế?
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng