Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
最後
さいご
には
全
すべ
てがうまく
収
おさ
まるといいんだけど。
Hy vọng mọi chuyện cuối cùng sẽ ổn thỏa.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
最後
さいご
Kết thúc
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
収まる
おさまる
vừa vặn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
収
Thu
thu nhập; thu hoạch