Dịch nghĩa:
暖かくて、晴れた日はピクニックに理想的だ。
Một ngày ấm áp và nắng đẹp là lý tưởng để đi picnic.
Hán tự:
暖
Noãn
ấm áp
晴
Tình
trời quang
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ