Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
暑
あつ
い
時
とき
は、キーンと
冷
ひ
えたビールに
限
かぎ
るね。
Khi trời nóng, chỉ có bia lạnh mát mới là số một.
Ngữ pháp:
N に限る (~ni kagiru)
Biểu thị ý tưởng 'không gì ngoài', 'không gì tốt hơn'.
JLPT N2
Từ vựng:
暑い
あつい
nóng; ấm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
キーン
với tiếng rít; với tiếng kêu; với tiếng vang (trong tai)
冷える
ひえる
trở nên lạnh (từ nhiệt độ phòng, ví dụ trong tủ lạnh); trở nên lạnh lẽo; nguội đi
ビール
bia
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
時
Thời
thời gian; giờ
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng