Dịch nghĩa:
時間があればなあ、手伝ってあげられるんだけど。
Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp cậu.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống