Dịch nghĩa:
時間があれば、ちょっとある問題について話したいんだけど。
Nếu có thời gian, tôi muốn nói chuyện về một vấn đề.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện