Dịch nghĩa:
時計が止まって、時間がわからなくなった。
Đồng hồ ngừng hoạt động và tôi không biết mấy giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
止
Chỉ
dừng
間
Gian
khoảng cách; không gian