Dịch nghĩa:
昨晩はぐっすりお休みになりましたか、と彼は私にたずねた。
Anh ấy đã hỏi tôi có ngủ ngon tối qua không.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
休
Hưu
nghỉ ngơi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi