Dịch nghĩa:
昨日読んでたのはフランス語の本だったの?
Hôm qua cậu đọc cuốn sách tiếng Pháp à?
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
読
Độc
đọc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ