Dịch nghĩa:
昨日私がなくした鉛筆は古い物だった。
Cái bút chì tôi đã làm mất hôm qua là một thứ cũ.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
私
Tư
tư nhân; tôi
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
古
Cổ
cũ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề