Dịch nghĩa:
昨日、久々に時間ができたから、泳ぎに行ったんだ。
Hôm qua lâu lắm mới có thời gian, nên tôi đã đi bơi.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
久
Cửu
lâu dài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng