Dịch nghĩa:
昨日メアリーは表紙が青い本をくれた。
Hôm qua Mary đã tặng tôi cuốn sách có bìa màu xanh.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
紙
Chỉ
giấy
青
Thanh
xanh; xanh lá
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ