Dịch nghĩa:
昨日アメリカから来た学生に会った。
Hôm qua tôi đã gặp một sinh viên đến từ Mỹ.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
来
Lai
đến; trở thành
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia