Dịch nghĩa:
昨日わたし、帰り道でにわか雨にやられちゃって。
Hôm qua tôi bị mưa bất chợt trên đường về.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
帰
Quy
trở về; dẫn đến
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
雨
Vũ
mưa