Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
は
友達
ともだち
のトムのところに
行
い
ったんです。
Hôm qua tôi đã đến nhà bạn Tom.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng