Dịch nghĩa:
昨日はメールありがとう。返せてなくてごめんね。
Cảm ơn bạn về email hôm qua. Xin lỗi vì tôi chưa trả lời.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ