Dịch nghĩa:
昨日の打ち上げ花火きれいだったね。
Pháo hoa hôm qua đẹp quá nhỉ.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
上
Thượng
trên
花
Hoa
hoa
火
Hỏa
lửa