Dịch nghĩa:
昨日の夜観た映画さ、めちゃめちゃ怖かったんだ。
Bộ phim tôi xem tối qua thật là đáng sợ.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
観
quan điểm; diện mạo
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ