Dịch nghĩa:
昨日の夜、レストランで先生にばったり会ったんだよ。
Tối qua, tôi tình cờ gặp giáo viên ở nhà hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia