Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
から
右
みぎ
の
上
うえ
の
奥歯
おくば
がうずくんです。
Từ hôm qua răng hàm trên bên phải của tôi bắt đầu nhức.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
右
みぎ
phải; bên phải
上
うえ
trên; trên cao
奥歯
おくば
răng hàm
疼く
うずく
nhói (với đau); đau nhức; đau nhói
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
右
Hữu
phải
上
Thượng
trên
奥
Áo
trái tim; bên trong
歯
Xỉ
răng