Dịch nghĩa:
昨日、うちのアパートに泥棒が入ったんだ。
Hôm qua, có kẻ trộm vào căn hộ của tôi.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
入
Nhập
vào; chèn