Dịch nghĩa:
昨夜、彼女に電話をかけるのを忘れました。
Tối qua, tôi đã quên gọi điện cho cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
忘
Vong
quên