Dịch nghĩa:
昨夜はお前が来るんじゃないかと思って待ってたんだぞ。
Tối qua tôi đã đợi bạn đến.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
前
Tiền
phía trước; trước
来
Lai
đến; trở thành
思
Tư
nghĩ
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào