Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨夜
さくや
はいったいどこにいったのですか。
Tối qua bạn đi đâu?
Từ vựng:
昨夜
さくや
tối qua
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm