Dịch nghĩa:
昨夜、ご飯食べた後、胃がムカムカした。
Tối qua, sau khi ăn cơm, tôi cảm thấy buồn nôn.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
胃
Vị
dạ dày; bao tử