Dịch nghĩa:
明日、私は新しい車で母をつれて出かけます。
Ngày mai, tôi sẽ đưa mẹ đi chơi bằng chiếc xe mới.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
車
Xa
xe
母
Mẫu
mẹ
出
Xuất
ra ngoài