Dịch nghĩa:
明日、時間があるかなって思ってたんだけど・・・。
Tôi đã nghĩ không biết ngày mai có thời gian không...
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
思
Tư
nghĩ