Dịch nghĩa:
明日は僕の誕生日で、17歳になるんだ。
Ngày mai là sinh nhật của tôi, tôi sẽ tròn 17 tuổi.
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội