Dịch nghĩa:
明日の朝食はパンですか?ご飯ですか?
Bữa sáng ngày mai là bánh mì hay cơm?
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
食
Thực
ăn; thực phẩm
飯
Phạn
bữa ăn; cơm