Dịch nghĩa:
明日の午後にお目にかかりたいのですが。
Tôi mong được gặp bạn vào chiều mai.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm