Dịch nghĩa:
日本酒って、日本の昔ながらのお酒だよ。
Rượu sake là rượu truyền thống của Nhật Bản.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
酒
Tửu
rượu sake; rượu
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa