Dịch nghĩa:

Bạn nghĩ đặc điểm dân tộc của người Nhật là gì?

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Nhân người
Dân dân; quốc gia
Tộc bộ lạc; gia đình
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Đặc đặc biệt
Tính giới tính; bản chất
nghĩ