Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日本
にほん
には
琵琶湖
びわこ
ほど
大
おお
きな
湖
みずうみ
はほかにない。
Ở Nhật Bản, không có hồ nào lớn bằng hồ Biwa.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
日本
にほん
Nhật Bản
琵琶湖
びわこ
Hồ Biwa; Biwako
大きな
おおきな
to; lớn
湖
みずうみ
hồ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
琵
Tỳ
lướt trên dây đàn; đàn tỳ bà
琶
Bà
đàn tỳ bà
湖
Hồ
hồ
大
Đại
lớn; to