Dịch nghĩa:

Chủ nhật là không phải đi học phải không?

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Diệu ngày trong tuần
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng