Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日曜日
にちようび
だったので、どの
店
みせ
も
開
ひら
いてなかった。
Vì là Chủ nhật nên không có cửa hàng nào mở cửa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
日曜日
にちようび
Chủ nhật
店
みせ
cửa hàng
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
開
Khai
mở; mở ra