Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日
ひ
の
当
あ
たるところに
長
なが
いこといたら
駄目
だめ
だよ。
Ở ngoài nắng lâu quá không tốt đâu.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
日
ひ
ngày; ngày tháng
当たる
あたる
Bị đánh; va chạm
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm