Dịch nghĩa:
新しい車の調子がいま一つです。操縦がきかない。
Chiếc xe mới không ổn lắm, khó điều khiển.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
車
Xa
xe
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
子
Tử
trẻ em
一
Nhất
một
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
縦
Sỉ
dọc; chiều dài