Dịch nghĩa:
新しい物事に手を出すのを恐れるな。
Đừng sợ thử sức với những điều mới mẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự
sự việc; lý do
手
Thủ
tay
出
Xuất
ra ngoài
恐
Khủng
sợ hãi