Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しい
免許
めんきょ
証
しょう
をもらうには
古
ふる
いのを
返
かえ
さねばならない。
Để nhận được giấy phép lái xe mới, bạn phải trả lại cái cũ.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
免許証
めんきょしょう
giấy phép; chứng chỉ
貰う
もらう
nhận; lấy
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
新
Tân
mới
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
証
Chứng
chứng cứ
古
Cổ
cũ
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ