Dịch nghĩa:
料理人が多すぎるとスープができそこなう。
"Quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng món canh."
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều